sấm sét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng sấm và sét xảy ra trong cơn dông: Chỉ chung hai hiện tượng thiên nhiên thường đi cùng nhau, trong đó "sét" là tia lửa điện phát sáng và "sấm" là âm thanh gây ra bởi tia sét đó.
- Tiếng sấm và tia sét: Dùng để miêu tả cụ thể âm thanh và ánh sáng của hiện tượng này.
Tính từ:
- Có sức mạnh, tốc độ và tác động dữ dội, đột ngột, như sấm sét: Dùng để ví von về một sự việc, hành động hoặc lời nói có tính chất mãnh liệt, choáng váng và thường gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trời đang nổi sấm sét, tốt nhất không nên ra ngoài. (Hiện tượng sấm và sét đang xảy ra.)
- Tiếng sấm sét vang trời trong cơn bão. (Âm thanh của sấm và sét.)
Tính từ:
- Lời tuyên bố của ông ấy như một đòn sấm sét đối với cả công ty. (Lời tuyên bố có tác động mạnh mẽ và bất ngờ.)
- Cuộc tấn công sấm sét của quân địch khiến quân ta bị động. (Cuộc tấn công diễn ra cực kỳ nhanh và dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nổi cơn sấm sét": nổi giận dữ dội, đột ngột.
- Nghe tin ấy, ông chủ nổi cơn sấm sét, quát tháo ầm ĩ. (Ông chủ trở nên vô cùng tức giận.)
Mang ý nghĩa biểu tượng về sự trừng phạt hoặc cảnh báo:
- Hành động tham nhũng đó sớm muộn cũng sẽ bị trời tru đất diệt, sấm sét đánh. (Sẽ bị trừng phạt thích đáng, như một quy luật tự nhiên.)
Biến thể và từ liên quan
- Sấm (danh từ): Âm thanh lớn phát ra sau tia chớp/sét.
- Sét (danh từ): Tia lửa điện phát sáng giữa các đám mây dông hoặc giữa mây với mặt đất.
- Chớp (danh từ): Ánh sáng lóe lên nhanh từ tia sét, thường thấy trước tiếng sấm.
- Sét đánh (cụm danh từ): Hiện tượng tia sét phóng xuống một vật thể (cây cối, công trình, người...).
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
Danh từ (hiện tượng):
- Lôi điện (từ Hán Việt, ít dùng): Chỉ chung sấm và sét.
- Sấm chớp: Nhấn mạnh đến âm thanh (sấm) và ánh sáng (chớp).
Tính từ (tính chất):
- Chớp nhoáng: Rất nhanh.
- Dữ dội: Mãnh liệt.
- Tàn khốc: Khủng khiếp, gây tổn thất lớn.
- Như sét đánh ngang tai: (Thành ngữ) Chỉ tin tức hoặc sự việc quá bất ngờ và sốc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Oan như sấm (thành ngữ): Chỉ nỗi oan ức lớn, thấu đến trời xanh.
- Sấm bên đông, động bên tây (tục ngữ): Chỉ sự việc xảy ra ở nơi này nhưng ảnh hưởng hoặc liên quan đến nơi khác.
- Sấm động, gió tan (thành ngữ): Chỉ sự việc ồn ào, dữ dội nhưng rồi cũng qua đi nhanh chóng, không đáng lo ngại.
- 1. d. Sấm và sét. 2. t. Có sức mạnh và tác động khủng khiếp : Đòn sấm sét.